Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đùi, nửa phần mông, chỉ có phần thịt nạc tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
- Niacin (B3) 7,9 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 99,2 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 273 mg 22%
- Kali 425 mg 9%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,6 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 29 g | 0 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 140 | 25 g | 0 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 281 | 49 g | 0 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 12 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 421 | 74 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 561 | 98 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 14 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 43 g | 0 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 58 g | 0 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 72 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt giăm bông lợn phần môngtươi, chân, phần mông, phần nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng209 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông chỉ phần nạcướp muối, có xương, chỉ phần thịt nạc, làm nóng, quay131 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, làm nóng, quay186 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần mông, nạc, quay165 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay
100 g Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 165 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 140 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 281 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 70 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 421 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 561 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo đùi mông nạc nấu chín quay có 248 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167817 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ