Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
tách xương cơ học, từ phần lưng và cổ có da, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 130 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 74 µg 8%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 138 mg 11%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,7 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 11 g | 0 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 617 | 26 g | 0 g | 56 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 1235 | 52 g | 0 g | 112 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 309 | 13 g | 0 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 1852 | 78 g | 0 g | 168 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 2470 | 103 g | 0 g | 225 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 5,7 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 17 g | 0 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 23 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 29 g | 0 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gia cầm tách xương cơ học sống không datách xương cơ học, từ phần lưng và cổ không da, sống199 kcal / 100 g
- Thịt gia cầm tách xương cơ học sốngtách xương cơ học, chỉ từ phần lưng và cổ, sống199 kcal / 100 g
- Cổ gà bỏ xương còn dasống224 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da
100 g Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 272 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 617 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 1235 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 112 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 309 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 1852 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 168 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 2470 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 225 g chất béo.
50 g Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 136 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gia cầm tách xương cơ học sống có da có 408 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ