Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, có da, đã nấu chín, mùi tây, với sốt cà chua (cà chua với dầu, hành và tỏi), tiêu đen, không muối
196
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,7 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 17 g | 1,7 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 8,7 g | 0,8 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 26 g | 2,5 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 35 g | 3,3 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 43 g | 4,2 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà hầmnguyên con, hầm, rau mùi tây, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), với tiêu đen, không muối157 kcal / 100 g
- Gà nguyên concó da, sống168 kcal / 100 g
- Cánh gà sốt cà chuacòn da, đã nấu chín, cà chua, có dầu, hành tây và tỏi, không muối193 kcal / 100 g
- Cánh gàcó da, đã nấu chín, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, có muối193 kcal / 100 g
- Ức gà sốt cà chuabỏ da, đã nấu chín, (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối131 kcal / 100 g
- Ức gàbỏ da, om (với dầu, hành tây và tỏi), có muối176 kcal / 100 g
- Chicken c/ okra parsley with tomato sauce with black pepper unsalted138 kcal / 100 g
- Sốt cà chuavới ức gà, dầu, hành tây và tỏi, có muối107 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 196 kcal, gồm 17 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 98 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 294 kcal, gồm 26 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà có 392 kcal, gồm 35 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà có 490 kcal, gồm 43 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0537F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ