Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
để quay, chiên không dầu mỡ (lò nướng)
205
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 12 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 37 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 49 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 62 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ lợn quaytươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay nạctươi, thăn, có xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Sườn cổ heonướng không dầu mỡ271 kcal / 100 g
- Bít tết cổ heođông lạnh sâu, chiên không dầu (trong lò nướng)205 kcal / 100 g
- Thịt cổ heoướp muối sống, hun khói165 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, chiên không dầu mỡ (lò nướng)142 kcal / 100 g
- Thịt vai heođể quay, có mỡ và da, chiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)240 kcal / 100 g
- Nạc cổ heođã nấu chín, không có nước thịt224 kcal / 100 g
- Bít tết lợncổ, rán không mỡ, lò nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ lợn
100 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ lợn có 205 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ lợn có 103 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ lợn có 308 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cổ lợn có 410 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cổ lợn có 513 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U577162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ