Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15813 g2,9 g10 g
50 g50 g796,5 g1,5 g5,1 g
150 g150 g23720 g4,4 g15 g
200 g200 g31626 g5,8 g20 g
250 g250 g39533 g7,3 g26 g

Câu hỏi về Thịt cổ lợn

100 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ lợn có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ lợn có 79 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ lợn có 237 kcal, gồm 20 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ lợn có 316 kcal, gồm 26 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ lợn có 395 kcal, gồm 33 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y322113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ