Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15421 g0,6 g7,5 g
50 g50 g7711 g0,3 g3,8 g
150 g150 g23131 g0,9 g11 g
200 g200 g30842 g1,2 g15 g
250 g250 g38552 g1,5 g19 g

Câu hỏi về Thịt cổ lợn

100 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ lợn có 154 kcal, gồm 21 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ lợn có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ lợn có 231 kcal, gồm 31 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ lợn có 308 kcal, gồm 42 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ lợn có 385 kcal, gồm 52 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W511000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ