Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21724 g0 g13 g
50 g50 g10912 g0 g6,7 g
150 g150 g32636 g0 g20 g
200 g200 g43449 g0 g27 g
250 g250 g54361 g0 g33 g

Câu hỏi về cổ heo

100 g cổ heo có bao nhiêu calo?

100 g cổ heo có 217 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g cổ heo có bao nhiêu calo?

50 g cổ heo có 109 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g cổ heo có bao nhiêu calo?

150 g cổ heo có 326 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g cổ heo có bao nhiêu calo?

200 g cổ heo có 434 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g cổ heo có bao nhiêu calo?

250 g cổ heo có 543 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U632172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ