Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 258 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25825 g0,2 g18 g
50 g50 g12912 g0,1 g8,8 g
150 g150 g38737 g0,2 g26 g
200 g200 g51649 g0,3 g35 g
250 g250 g64562 g0,4 g44 g

Câu hỏi về Thăn lợn

100 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thăn lợn có 258 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thăn lợn có 129 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thăn lợn có 387 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thăn lợn có 516 kcal, gồm 49 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thăn lợn có 645 kcal, gồm 62 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U623172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ