Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần phía đầu, om không thêm chất béo
219
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 14 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 41 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 55 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 69 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng heochiên không dầu (trên chảo)162 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, đông lạnh sâu, om không mỡ219 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nguyên miếngnạc và mỡ, om239 kcal / 100 g
- Sườn heochiên không dầu (trên chảo)206 kcal / 100 g
- Phần thăn lưng trên của heoom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối273 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnchiên không dầu mỡ (trong lò nướng)176 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng heo
100 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng heo có 219 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng heo có 110 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng heo có 329 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng heo có 438 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng heo có 548 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U622142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ