Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 195 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19521 g1,8 g12 g
50 g50 g9811 g0,9 g5,8 g
150 g150 g29332 g2,7 g17 g
200 g200 g39042 g3,6 g23 g
250 g250 g48853 g4,5 g29 g

Câu hỏi về Thịt cổ lợn

100 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ lợn có 195 kcal, gồm 21 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ lợn có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ lợn có 293 kcal, gồm 32 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ lợn có 390 kcal, gồm 42 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ lợn có 488 kcal, gồm 53 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W812000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ