Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, ướp muối, hun khói
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,4 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 17 g | 0,4 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 8,5 g | 0,2 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 26 g | 0,7 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 34 g | 0,9 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 43 g | 1,1 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo hun khóisống107 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo hun khói tẩm bộtsống124 kcal / 100 g
- Sườn heophần thăn, nướng223 kcal / 100 g
- Thăn lưng heophần phía đầu, nấu chín và ướp muối, hun khói131 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnướp muối, nấu chín, hun khói154 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, hun khói106 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng heo hun khóihun khói210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 131 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 66 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 197 kcal, gồm 26 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cốt lết heo có 262 kcal, gồm 34 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cốt lết heo có 328 kcal, gồm 43 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U522700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ