Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
australia, nhập khẩu, nuôi bằng cỏ, đùi, không xương, chỉ phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 48 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 22 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 146 | 25 g | 0 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 292 | 51 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 73 | 13 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 437 | 76 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 583 | 101 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 34 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 45 g | 0 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 56 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết hoặc thịt nướng top sirloinaustralia, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn ngoại không mỡúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, thịt nạc và mỡ, sống127 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò sống phần đùi nạcthịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, sống126 kcal / 100 g
- Beef without fat143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò thăn ngoại
100 g Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò thăn ngoại có 129 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò thăn ngoại có 146 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò thăn ngoại có 292 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò thăn ngoại có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò thăn ngoại có 437 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò thăn ngoại có 583 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò thăn ngoại có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt bò thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò thăn ngoại có 194 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173972 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ