Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 475 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 54 g —
  • Natri 230 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%
  • Choline 34,9 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 249 mg 5%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 2,5 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4755,4 g63 g22 g
50 g50 g2382,7 g31 g11 g
150 g150 g7138,1 g94 g32 g
200 g200 g95011 g126 g43 g
250 g250 g118814 g157 g54 g

Câu hỏi về thanh sô-cô-la Baby Ruth

100 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?

100 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 475 kcal, gồm 5,4 g đạm, 63 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?

50 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 238 kcal, gồm 2,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?

150 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 713 kcal, gồm 8,1 g đạm, 94 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?

200 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 950 kcal, gồm 11 g đạm, 126 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?

250 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 1188 kcal, gồm 14 g đạm, 157 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ