Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh sô-cô-la Baby Ruth
Calo và thông tin dinh dưỡng
475
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb63 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 475 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 54 g —
- Natri 230 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,93 mg 6%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 34,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 475 | 5,4 g | 63 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 2,7 g | 31 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 713 | 8,1 g | 94 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 950 | 11 g | 126 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1188 | 14 g | 157 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh sô-cô-la Baby Ruth
100 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?
100 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 475 kcal, gồm 5,4 g đạm, 63 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?
50 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 238 kcal, gồm 2,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?
150 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 713 kcal, gồm 8,1 g đạm, 94 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?
200 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 950 kcal, gồm 11 g đạm, 126 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có bao nhiêu calo?
250 g thanh sô-cô-la Baby Ruth có 1188 kcal, gồm 14 g đạm, 157 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ