Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thân rễ wasabi
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb14 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 4,4 g 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 5,6 g | 14 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 2,8 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 8,4 g | 21 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 11 g | 28 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 14 g | 35 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thân rễ wasabi
100 g Thân rễ wasabi có bao nhiêu calo?
100 g Thân rễ wasabi có 89 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thân rễ wasabi có bao nhiêu calo?
50 g Thân rễ wasabi có 45 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thân rễ wasabi có bao nhiêu calo?
150 g Thân rễ wasabi có 134 kcal, gồm 8,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Thân rễ wasabi có bao nhiêu calo?
200 g Thân rễ wasabi có 178 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Thân rễ wasabi có bao nhiêu calo?
250 g Thân rễ wasabi có 223 kcal, gồm 14 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1191B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ