Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thân cải biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thân, luộc trong nước không muối
8
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 8 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 18 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 50 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 8 | 1,4 g | 0,6 g | – |
| 50 g | 50 g | 4 | 0,7 g | 0,3 g | – |
| 150 g | 150 g | 12 | 2,1 g | 0,9 g | – |
| 200 g | 200 g | 16 | 2,8 g | 1,2 g | – |
| 250 g | 250 g | 20 | 3,5 g | 1,5 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thân cải biển
100 g Thân cải biển có bao nhiêu calo?
100 g Thân cải biển có 8 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Thân cải biển có bao nhiêu calo?
50 g Thân cải biển có 4 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Thân cải biển có bao nhiêu calo?
150 g Thân cải biển có 12 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Thân cải biển có bao nhiêu calo?
200 g Thân cải biển có 16 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Thân cải biển có bao nhiêu calo?
250 g Thân cải biển có 20 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ