Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 590 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 4 mg 27%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 1,1 µg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 30,5 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 66 mg 5%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 25 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1909,1 g7,9 g13 g
50 g50 g954,6 g3,9 g6,7 g
150 g150 g28514 g12 g20 g
200 g200 g38018 g16 g27 g
250 g250 g47523 g20 g33 g

Câu hỏi về Terrine hải sản

100 g Terrine hải sản có bao nhiêu calo?

100 g Terrine hải sản có 190 kcal, gồm 9,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Terrine hải sản có bao nhiêu calo?

50 g Terrine hải sản có 95 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Terrine hải sản có bao nhiêu calo?

150 g Terrine hải sản có 285 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Terrine hải sản có bao nhiêu calo?

200 g Terrine hải sản có 380 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Terrine hải sản có bao nhiêu calo?

250 g Terrine hải sản có 475 kcal, gồm 23 g đạm, 20 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ