Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773 g5,7 g4,5 g
50 g50 g391,5 g2,9 g2,2 g
150 g150 g1164,5 g8,6 g6,7 g
200 g200 g1545,9 g11 g8,9 g
250 g250 g1937,4 g14 g11 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 77 kcal, gồm 3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 39 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 116 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 154 kcal, gồm 5,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 193 kcal, gồm 7,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0905B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ