Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 56 mg 2%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,1 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,01 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 14,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 143 mg 11%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g302,9 g3,6 g0,1 g
50 g50 g151,4 g1,8 g0,1 g
150 g150 g454,3 g5,4 g0,2 g
200 g200 g605,8 g7,2 g0,2 g
250 g250 g757,2 g9 g0,3 g

Câu hỏi về Sour milk, 1 ug vitamin d

100 g Sour milk, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Sour milk, 1 ug vitamin d có 30 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sour milk, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Sour milk, 1 ug vitamin d có 15 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sour milk, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Sour milk, 1 ug vitamin d có 45 kcal, gồm 4,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Sour milk, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Sour milk, 1 ug vitamin d có 60 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Sour milk, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Sour milk, 1 ug vitamin d có 75 kcal, gồm 7,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ