Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 9,8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23,2 µg 3%
- Vitamin C 0,64 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9,8 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 2,8 g | 3,5 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,4 g | 1,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 4,2 g | 5,3 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 5,6 g | 7 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 7 g | 8,8 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sour milk acidophilus bifidus 2.5% fat 1 ug vitamin d probiotics51 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus 1 ug vitamin d probiotics50 kcal / 100 g
- Soured milk gefilus skimmed 0.1 fat30 kcal / 100 g
- Yoghurt drinkable actimel 1.5% fat 0.75 ug vitamin d probiotics72 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured 1 ug vitamin d42 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured 2.7% fat gefilus kefir lactose-free 1.5ug vitamin d prob.69 kcal / 100 g
- Gefilus kefir drink lactose-free 1 ug vitamin d probiotics65 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat low-lactose 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Milk 3.5% fat 1 ug added vitamin d63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics
100 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
100 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có 51 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
50 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
150 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có 77 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
200 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có 102 kcal, gồm 5,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
250 g Sour milk, acidophilus, 2.5% fat, 1 ug vitamin d, probiotics có 128 kcal, gồm 7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ