Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 39,6 mg 2%
- Cholesterol 5,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,4 µg 1%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0,75 µg 4%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,66 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 5,4 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 10,9 mg 3%
- Phốt pho 81,8 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 2,6 µg 5%
- Iốt 14,9 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 2,8 g | 11 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,4 g | 5,7 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 4,1 g | 17 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 5,5 g | 23 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 6,9 g | 28 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt drinkable actimel fat-free vit. d probiotics artificially sweetened29 kcal / 100 g
- Yoghurt drinkable actimel powerfruit 1.5% fat vitamin c and d probiotics74 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus 1.5% fat 1 ug vitamin d probiotics46 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus 2.5% fat 1 ug vitamin d probiotics51 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat low-lactose 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Profeel protein drink valio 1 ug vitamin d75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua trái cây Actimeltrái cây72 kcal / 100 g
- Soured milk gefilus skimmed 0.1 fat30 kcal / 100 g
- Gefilus drink effect drink fat-free lactose-free vitamin d probiotics61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics
100 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có 72 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có 108 kcal, gồm 4,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có 144 kcal, gồm 5,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
250 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, drinkable, actimel, 1.5% fat, 0.75 ug vitamin d, probiotics có 180 kcal, gồm 6,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ