Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb11 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 692 mg 30%
- Cholesterol 32,3 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 110 µg 12%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,32 µg 2%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 0,76 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 10,1 µg 3%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 14,8 mg 4%
- Phốt pho 94,8 mg 8%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 7 g | 11 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 3,5 g | 5,6 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 11 g | 17 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 14 g | 22 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 18 g | 28 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua
100 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có bao nhiêu calo?
100 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có 190 kcal, gồm 7 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có bao nhiêu calo?
50 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có 95 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có bao nhiêu calo?
150 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có 285 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có bao nhiêu calo?
200 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có 380 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có bao nhiêu calo?
250 g Sốt súp hành tây sấy khô gốc kem chua có 475 kcal, gồm 18 g đạm, 28 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ