Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã chế biến
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb20 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 4,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 4,2 g | 20 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 2,1 g | 9,9 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 6,3 g | 30 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 8,4 g | 40 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 11 g | 50 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt đậu phộng
100 g Sốt đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g Sốt đậu phộng có 148 kcal, gồm 4,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Sốt đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g Sốt đậu phộng có 74 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Sốt đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g Sốt đậu phộng có 222 kcal, gồm 6,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
200 g Sốt đậu phộng có bao nhiêu calo?
200 g Sốt đậu phộng có 296 kcal, gồm 8,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Sốt đậu phộng có bao nhiêu calo?
250 g Sốt đậu phộng có 370 kcal, gồm 11 g đạm, 50 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ