Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sopa de abóbora
Calo và thông tin dinh dưỡng
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb4 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,6 g | 4 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 0,9 g | 6 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 1,2 g | 8 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 1,5 g | 10 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sopa de abóbora
100 g Sopa de abóbora có bao nhiêu calo?
100 g Sopa de abóbora có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Sopa de abóbora có bao nhiêu calo?
50 g Sopa de abóbora có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Sopa de abóbora có bao nhiêu calo?
150 g Sopa de abóbora có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Sopa de abóbora có bao nhiêu calo?
200 g Sopa de abóbora có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Sopa de abóbora có bao nhiêu calo?
250 g Sopa de abóbora có 83 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ