Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, pumpkin
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,1 g —
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 368 µg 41%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,1 g | 5,4 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 176 | 2,7 g | 13 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 353 | 5,4 g | 26 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 88 | 1,3 g | 6,6 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 529 | 8,1 g | 39 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 706 | 11 g | 53 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,6 g | 2,7 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 1,7 g | 8 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 2,2 g | 11 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 2,8 g | 13 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, pumpkin
100 g Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
100 g Soup, pumpkin có 72 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, pumpkin có 176 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, pumpkin có 353 kcal, gồm 5,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, pumpkin có 88 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, pumpkin có 529 kcal, gồm 8,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, pumpkin có 706 kcal, gồm 11 g đạm, 53 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
50 g Soup, pumpkin có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Soup, pumpkin có bao nhiêu calo?
150 g Soup, pumpkin có 108 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 73502000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ