Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, potato with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1 g —
- Natri 246 mg 11%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 16,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 3,8 g | 7,8 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 278 | 9,6 g | 20 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 556 | 19 g | 40 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 139 | 4,8 g | 10 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 834 | 29 g | 60 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 1112 | 39 g | 80 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 1,9 g | 3,9 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 5,7 g | 12 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 7,6 g | 16 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 9,5 g | 20 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, potato with meat
100 g Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
100 g Soup, potato with meat có 109 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, potato with meat có 278 kcal, gồm 9,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, potato with meat có 556 kcal, gồm 19 g đạm, 40 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, potato with meat có 139 kcal, gồm 4,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, potato with meat có 834 kcal, gồm 29 g đạm, 60 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, potato with meat có 1112 kcal, gồm 39 g đạm, 80 g carbohydrate và 66 g chất béo.
50 g Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
50 g Soup, potato with meat có 55 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Soup, potato with meat có bao nhiêu calo?
150 g Soup, potato with meat có 164 kcal, gồm 5,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 71801005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ