Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 220 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 347 µg 39%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,92 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,62 mg 4%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Selen 0,64 µg 1%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g571,7 g9,9 g0,9 g
50 g50 g290,9 g4,9 g0,5 g
150 g150 g862,6 g15 g1,4 g
200 g200 g1143,4 g20 g1,8 g
250 g250 g1434,3 g25 g2,3 g

Câu hỏi về Soup, pumpkin, heated

100 g Soup, pumpkin, heated có bao nhiêu calo?

100 g Soup, pumpkin, heated có 57 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Soup, pumpkin, heated có bao nhiêu calo?

50 g Soup, pumpkin, heated có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Soup, pumpkin, heated có bao nhiêu calo?

150 g Soup, pumpkin, heated có 86 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Soup, pumpkin, heated có bao nhiêu calo?

200 g Soup, pumpkin, heated có 114 kcal, gồm 3,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Soup, pumpkin, heated có bao nhiêu calo?

250 g Soup, pumpkin, heated có 143 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) V1001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ