Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Một khẩu phần súp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã chế biến
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb5,4 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 1 g | 5,4 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,5 g | 2,7 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 1,5 g | 8,1 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 2 g | 11 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 2,5 g | 14 g | 4 g |
Câu hỏi về Một khẩu phần súp
100 g Một khẩu phần súp có bao nhiêu calo?
100 g Một khẩu phần súp có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Một khẩu phần súp có bao nhiêu calo?
50 g Một khẩu phần súp có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Một khẩu phần súp có bao nhiêu calo?
150 g Một khẩu phần súp có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Một khẩu phần súp có bao nhiêu calo?
200 g Một khẩu phần súp có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Một khẩu phần súp có bao nhiêu calo?
250 g Một khẩu phần súp có 100 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ