Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, seafood chowder, heated
Calo và thông tin dinh dưỡng
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb4,4 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,5 g —
- Natri 230 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Selen 8,1 µg 15%
- Iốt 3,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 3,7 g | 4,4 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,9 g | 2,2 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 5,6 g | 6,6 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 7,4 g | 8,9 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 9,3 g | 11 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, seafood chowder, heated
100 g Soup, seafood chowder, heated có bao nhiêu calo?
100 g Soup, seafood chowder, heated có 60 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Soup, seafood chowder, heated có bao nhiêu calo?
50 g Soup, seafood chowder, heated có 30 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Soup, seafood chowder, heated có bao nhiêu calo?
150 g Soup, seafood chowder, heated có 90 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Soup, seafood chowder, heated có bao nhiêu calo?
200 g Soup, seafood chowder, heated có 120 kcal, gồm 7,4 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Soup, seafood chowder, heated có bao nhiêu calo?
250 g Soup, seafood chowder, heated có 150 kcal, gồm 9,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) V1005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ