Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Slicing sausage, gotler, 13.8% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb6,7 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 730 mg 32%
- Cholesterol 31,5 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,22 µg 1%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 3,4 µg 1%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 11,2 mg 1%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 14,7 mg 3%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 161 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 8,9 µg 16%
- Iốt 4,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 9,8 g | 6,7 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 4,9 g | 3,4 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 15 g | 10 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 20 g | 13 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 25 g | 17 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Slicing sausage, gotler, 13.8% fat
100 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có bao nhiêu calo?
100 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có 188 kcal, gồm 9,8 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có bao nhiêu calo?
50 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có 94 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có bao nhiêu calo?
150 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có 282 kcal, gồm 15 g đạm, 10 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có bao nhiêu calo?
200 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có 376 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có bao nhiêu calo?
250 g Slicing sausage, gotler, 13.8% fat có 470 kcal, gồm 25 g đạm, 17 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ