Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Seroendeng
Calo và thông tin dinh dưỡng
609
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb20 g
Chất béo51 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 609 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 51 g 65%
- Chất béo bão hòa 27 g 137%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 609 | 13 g | 20 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 305 | 6,5 g | 9,8 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 914 | 19 g | 29 g | 76 g |
| 200 g | 200 g | 1218 | 26 g | 39 g | 102 g |
| 250 g | 250 g | 1523 | 32 g | 49 g | 127 g |
Câu hỏi về Seroendeng
100 g Seroendeng có bao nhiêu calo?
100 g Seroendeng có 609 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Seroendeng có bao nhiêu calo?
50 g Seroendeng có 305 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g Seroendeng có bao nhiêu calo?
150 g Seroendeng có 914 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 76 g chất béo.
200 g Seroendeng có bao nhiêu calo?
200 g Seroendeng có 1218 kcal, gồm 26 g đạm, 39 g carbohydrate và 102 g chất béo.
250 g Seroendeng có bao nhiêu calo?
250 g Seroendeng có 1523 kcal, gồm 32 g đạm, 49 g carbohydrate và 127 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ