Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 3,5 g 12%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 450 mg 20%
  • Cholesterol 23,3 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 52,9 µg 6%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Vitamin K 22,9 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 26,9 µg 7%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 153 mg 12%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 41,7 mg 10%
  • Phốt pho 209 mg 17%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 11,1 µg 20%
  • Iốt 14,3 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23215 g19 g9,8 g
50 g50 g1167,3 g9,7 g4,9 g
150 g150 g34822 g29 g15 g
200 g200 g46429 g39 g20 g
250 g250 g58036 g49 g25 g

Câu hỏi về Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette

100 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có bao nhiêu calo?

100 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có 232 kcal, gồm 15 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có bao nhiêu calo?

50 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có 116 kcal, gồm 7,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có bao nhiêu calo?

150 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có 348 kcal, gồm 22 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có bao nhiêu calo?

200 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có 464 kcal, gồm 29 g đạm, 39 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có bao nhiêu calo?

250 g Sandwich, baguette, roast beef, multigrain baguette có 580 kcal, gồm 36 g đạm, 49 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ