Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salted nut and dried fruit mix
Calo và thông tin dinh dưỡng
455
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb26 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 455 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 21 g —
- Natri 778 mg 34%
- Cholesterol 0,02 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,1 µg 1%
- Vitamin C 0,79 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,1 mg 41%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 69,3 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 66,7 mg 5%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 142 mg 34%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 648 mg 14%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,87 mg 96%
- Mangan 1 mg 44%
- Selen 3,6 µg 6%
- Iốt 54,5 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 455 | 17 g | 26 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 8,4 g | 13 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 683 | 25 g | 39 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 910 | 34 g | 52 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1138 | 42 g | 65 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salted nut and dried fruit mix
100 g Salted nut and dried fruit mix có bao nhiêu calo?
100 g Salted nut and dried fruit mix có 455 kcal, gồm 17 g đạm, 26 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Salted nut and dried fruit mix có bao nhiêu calo?
50 g Salted nut and dried fruit mix có 228 kcal, gồm 8,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Salted nut and dried fruit mix có bao nhiêu calo?
150 g Salted nut and dried fruit mix có 683 kcal, gồm 25 g đạm, 39 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Salted nut and dried fruit mix có bao nhiêu calo?
200 g Salted nut and dried fruit mix có 910 kcal, gồm 34 g đạm, 52 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Salted nut and dried fruit mix có bao nhiêu calo?
250 g Salted nut and dried fruit mix có 1138 kcal, gồm 42 g đạm, 65 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ