Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with peas, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,1 g —
- Natri 197 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 52 mg 1%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 3,2 g | 23 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 213 | 5,2 g | 36 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 426 | 10 g | 72 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 106 | 2,6 g | 18 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 638 | 16 g | 109 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 851 | 21 g | 145 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,6 g | 11 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 4,8 g | 34 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 6,4 g | 45 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 8,1 g | 57 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with peas, NS as to fat
100 g Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with peas, NS as to fat có 133 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có 213 kcal, gồm 5,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có 426 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có 106 kcal, gồm 2,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có 638 kcal, gồm 16 g đạm, 109 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with peas, NS as to fat có 851 kcal, gồm 21 g đạm, 145 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with peas, NS as to fat có 67 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with peas, NS as to fat có 200 kcal, gồm 4,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ