Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with peas, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,1 g —
- Natri 202 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 54 mg 1%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 5,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 3,3 g | 23 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 186 | 5,3 g | 37 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 371 | 11 g | 74 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 93 | 2,6 g | 19 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 557 | 16 g | 111 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 742 | 21 g | 148 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 4,9 g | 35 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 6,6 g | 46 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 8,2 g | 58 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with peas, no added fat
100 g Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with peas, no added fat có 116 kcal, gồm 3,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with peas, no added fat có 186 kcal, gồm 5,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with peas, no added fat có 371 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with peas, no added fat có 93 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with peas, no added fat có 557 kcal, gồm 16 g đạm, 111 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with peas, no added fat có 742 kcal, gồm 21 g đạm, 148 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with peas, no added fat có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rice, white, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with peas, no added fat có 174 kcal, gồm 4,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ