Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with dark green vegetables, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,4 g —
- Natri 194 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 19,9 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 26,2 µg 22%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 2,7 g | 22 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 172 g | 184 | 4,6 g | 38 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 344 g | 368 | 9,2 g | 75 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 86 g | 92 | 2,3 g | 19 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 516 g | 552 | 14 g | 113 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 688 g | 736 | 18 g | 150 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,3 g | 11 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 4 g | 33 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 5,3 g | 44 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 6,7 g | 55 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with dark green vegetables, no added fat
100 g Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 107 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 184 kcal, gồm 4,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 368 kcal, gồm 9,2 g đạm, 75 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 92 kcal, gồm 2,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 552 kcal, gồm 14 g đạm, 113 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 736 kcal, gồm 18 g đạm, 150 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 54 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with dark green vegetables, no added fat có 161 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ