Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with dark green vegetables, fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,4 g —
- Natri 190 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 19,5 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 27,8 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 56 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 5,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 2,6 g | 21 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 172 g | 215 | 4,5 g | 37 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 344 g | 430 | 9 g | 73 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 86 g | 108 | 2,3 g | 18 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 516 g | 645 | 14 g | 110 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 688 g | 860 | 18 g | 147 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1,3 g | 11 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 3,9 g | 32 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 5,2 g | 43 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 6,6 g | 53 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with dark green vegetables, fat added
100 g Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 125 kcal, gồm 2,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 215 kcal, gồm 4,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 430 kcal, gồm 9 g đạm, 73 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 108 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 645 kcal, gồm 14 g đạm, 110 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 860 kcal, gồm 18 g đạm, 147 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with dark green vegetables, fat added có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with dark green vegetables, fat added có 188 kcal, gồm 3,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ