Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, cooked with coconut milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3,3 g —
- Natri 182 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 72 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Selen 8,5 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 3,6 g | 25 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 534 | 7,1 g | 49 g | 35 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 1068 | 14 g | 99 g | 69 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 267 | 3,6 g | 25 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 1602 | 21 g | 148 g | 103 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 2136 | 29 g | 197 g | 138 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 1,8 g | 12 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 5,4 g | 37 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 8,9 g | 62 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, cooked with coconut milk
100 g Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
100 g Rice, cooked with coconut milk có 267 kcal, gồm 3,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (200 g) Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (200 g) Rice, cooked with coconut milk có 534 kcal, gồm 7,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 35 g chất béo.
2 khẩu phần (400 g) Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (400 g) Rice, cooked with coconut milk có 1068 kcal, gồm 14 g đạm, 99 g carbohydrate và 69 g chất béo.
½ khẩu phần (100 g) Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (100 g) Rice, cooked with coconut milk có 267 kcal, gồm 3,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (600 g) Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (600 g) Rice, cooked with coconut milk có 1602 kcal, gồm 21 g đạm, 148 g carbohydrate và 103 g chất béo.
4 khẩu phần (800 g) Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (800 g) Rice, cooked with coconut milk có 2136 kcal, gồm 29 g đạm, 197 g carbohydrate và 138 g chất béo.
50 g Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
50 g Rice, cooked with coconut milk có 134 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Rice, cooked with coconut milk có bao nhiêu calo?
150 g Rice, cooked with coconut milk có 401 kcal, gồm 5,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ