Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with peas, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,1 g —
- Natri 171 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 3,2 g | 20 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 241 | 6 g | 39 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 483 | 12 g | 78 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 121 | 3 g | 19 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 724 | 18 g | 117 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 965 | 24 g | 155 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,6 g | 10 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 4,8 g | 31 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 6,4 g | 41 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 8 g | 51 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with peas, NS as to fat
100 g Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with peas, NS as to fat có 127 kcal, gồm 3,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có 241 kcal, gồm 6 g đạm, 39 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có 483 kcal, gồm 12 g đạm, 78 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có 121 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có 724 kcal, gồm 18 g đạm, 117 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Rice, brown, with peas, NS as to fat có 965 kcal, gồm 24 g đạm, 155 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with peas, NS as to fat có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Rice, brown, with peas, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with peas, NS as to fat có 191 kcal, gồm 4,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ