Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with peas, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,1 g —
- Natri 174 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 4,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 3,2 g | 21 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 187 g | 211 | 6,1 g | 39 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 374 g | 423 | 12 g | 78 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 93,5 g | 106 | 3 g | 20 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 561 g | 634 | 18 g | 117 g | 4,6 g |
| 4 khẩu phần | 748 g | 845 | 24 g | 156 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 1,6 g | 10 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 4,9 g | 31 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 6,5 g | 42 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 8,1 g | 52 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with peas, no added fat
100 g Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with peas, no added fat có 113 kcal, gồm 3,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (187 g) Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (187 g) Rice, brown, with peas, no added fat có 211 kcal, gồm 6,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (374 g) Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (374 g) Rice, brown, with peas, no added fat có 423 kcal, gồm 12 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (93,5 g) Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (93,5 g) Rice, brown, with peas, no added fat có 106 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (561 g) Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (561 g) Rice, brown, with peas, no added fat có 634 kcal, gồm 18 g đạm, 117 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
4 khẩu phần (748 g) Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (748 g) Rice, brown, with peas, no added fat có 845 kcal, gồm 24 g đạm, 156 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with peas, no added fat có 57 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rice, brown, with peas, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with peas, no added fat có 170 kcal, gồm 4,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ