Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,1 g —
- Natri 195 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 99 µg 11%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 6,1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 2,7 g | 20 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 234 | 5,2 g | 38 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 467 | 10 g | 76 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 117 | 2,6 g | 19 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 701 | 16 g | 114 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 935 | 21 g | 152 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,4 g | 10 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 4,1 g | 30 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 5,5 g | 40 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 6,8 g | 50 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat
100 g Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 123 kcal, gồm 2,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 234 kcal, gồm 5,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 467 kcal, gồm 10 g đạm, 76 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 117 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 701 kcal, gồm 16 g đạm, 114 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 935 kcal, gồm 21 g đạm, 152 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 62 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with peas and carrots, NS as to fat có 185 kcal, gồm 4,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ