Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 502 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 51 g 65%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 411 mg 18%
  • Cholesterol 1,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,9 µg 4%
  • Vitamin C 29,7 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 9,2 mg 61%
  • Vitamin K 91,5 µg 76%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 20,3 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45,1 mg 3%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 82,9 mg 20%
  • Phốt pho 189 mg 15%
  • Kali 594 mg 13%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,48 mg 53%
  • Mangan 2,4 mg 102%
  • Selen 0,99 µg 2%
  • Iốt 23,3 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5025,3 g6,5 g51 g
50 g50 g2512,7 g3,3 g25 g
150 g150 g7538 g9,8 g76 g
200 g200 g100411 g13 g102 g
250 g250 g125513 g16 g127 g

Câu hỏi về Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan

100 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có bao nhiêu calo?

100 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có 502 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có bao nhiêu calo?

50 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có 251 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có bao nhiêu calo?

150 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có 753 kcal, gồm 8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 76 g chất béo.

200 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có bao nhiêu calo?

200 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có 1004 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 102 g chất béo.

250 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có bao nhiêu calo?

250 g Red pesto sauce, pesto rosso, without parmesan có 1255 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 127 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ