Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 19 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 94 µg 10%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 212 µg 177%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 78 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 245 mg 5%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,39 mg 17%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g151,2 g0,3 g0,2 g
50 g50 g80,6 g0,1 g0,1 g
150 g150 g231,7 g0,4 g0,3 g
200 g200 g302,3 g0,5 g0,4 g
250 g250 g382,9 g0,7 g0,5 g

Câu hỏi về Rau diếp xoăn

100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Rau diếp xoăn có 15 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Rau diếp xoăn có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Rau diếp xoăn có 23 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Rau diếp xoăn có 30 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Rau diếp xoăn có 38 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ