Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu Hà Lan và ngô, đã nấu chín
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb9,7 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 4,5 g | 9,7 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,3 g | 4,9 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 6,8 g | 15 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 9 g | 19 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 11 g | 24 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh sâu, luộc60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với ngũ cốcmua đông lạnh, đã nấu chín122 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với xốtmua đông lạnh, đã nấu chín154 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicođông lạnh sâu, luộc57 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Leipzigđông lạnh sâu, luộc61 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh và ngô ngọthầm90 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, chưa chế biến53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 77 kcal, gồm 4,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 39 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 116 kcal, gồm 6,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp có 154 kcal, gồm 9 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp có 193 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ