Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14011 g8,7 g5,6 g
50 g50 g705,6 g4,4 g2,8 g
150 g150 g21017 g13 g8,4 g
200 g200 g28022 g17 g11 g
250 g250 g35028 g22 g14 g

Câu hỏi về Porco, rojões de carne magra

100 g Porco, rojões de carne magra có bao nhiêu calo?

100 g Porco, rojões de carne magra có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Porco, rojões de carne magra có bao nhiêu calo?

50 g Porco, rojões de carne magra có 70 kcal, gồm 5,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Porco, rojões de carne magra có bao nhiêu calo?

150 g Porco, rojões de carne magra có 210 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Porco, rojões de carne magra có bao nhiêu calo?

200 g Porco, rojões de carne magra có 280 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Porco, rojões de carne magra có bao nhiêu calo?

250 g Porco, rojões de carne magra có 350 kcal, gồm 28 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: portfir 1031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ