Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 409 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất xơ 13 g 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4098,4 g48 g17 g
50 g50 g2054,2 g24 g8,7 g
150 g150 g61413 g72 g26 g
200 g200 g81817 g96 g35 g
250 g250 g102321 g120 g44 g

Câu hỏi về Popcorn, microwave, cheese, raw

100 g Popcorn, microwave, cheese, raw có bao nhiêu calo?

100 g Popcorn, microwave, cheese, raw có 409 kcal, gồm 8,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Popcorn, microwave, cheese, raw có bao nhiêu calo?

50 g Popcorn, microwave, cheese, raw có 205 kcal, gồm 4,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Popcorn, microwave, cheese, raw có bao nhiêu calo?

150 g Popcorn, microwave, cheese, raw có 614 kcal, gồm 13 g đạm, 72 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Popcorn, microwave, cheese, raw có bao nhiêu calo?

200 g Popcorn, microwave, cheese, raw có 818 kcal, gồm 17 g đạm, 96 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Popcorn, microwave, cheese, raw có bao nhiêu calo?

250 g Popcorn, microwave, cheese, raw có 1023 kcal, gồm 21 g đạm, 120 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0136A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ