Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, tuna pizza, saarioinen
Calo và thông tin dinh dưỡng
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb27 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,9 g —
- Natri 453 mg 20%
- Cholesterol 12,3 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,2 µg 2%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 8,3 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 17,5 µg 4%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 31,5 mg 2%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 18,6 mg 4%
- Phốt pho 95,1 mg 8%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 10,7 µg 19%
- Iốt 15,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 8,8 g | 27 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 4,4 g | 14 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 13 g | 41 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 18 g | 54 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 22 g | 68 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, tuna pizza, saarioinen
100 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có 226 kcal, gồm 8,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có 113 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có 339 kcal, gồm 13 g đạm, 41 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có 452 kcal, gồm 18 g đạm, 54 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, tuna pizza, saarioinen có 565 kcal, gồm 22 g đạm, 68 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ