Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 282 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất xơ 1,4 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2827,5 g52 g4,5 g
50 g50 g1413,8 g26 g2,3 g
150 g150 g42311 g78 g6,8 g
200 g200 g56415 g104 g9 g
250 g250 g70519 g130 g11 g

Câu hỏi về Pizza sữa đặc và sô cô la

100 g Pizza sữa đặc và sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Pizza sữa đặc và sô cô la có 282 kcal, gồm 7,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Pizza sữa đặc và sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Pizza sữa đặc và sô cô la có 141 kcal, gồm 3,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Pizza sữa đặc và sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Pizza sữa đặc và sô cô la có 423 kcal, gồm 11 g đạm, 78 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Pizza sữa đặc và sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Pizza sữa đặc và sô cô la có 564 kcal, gồm 15 g đạm, 104 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Pizza sữa đặc và sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Pizza sữa đặc và sô cô la có 705 kcal, gồm 19 g đạm, 130 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0689A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ