Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, pork beef mince pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
238
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb17 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,6 g —
- Natri 220 mg 10%
- Cholesterol 29,4 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43,4 µg 5%
- Vitamin C 3,4 mg 4%
- Vitamin D 0,13 µg 1%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 25,9 µg 6%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 154 mg 12%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 18,8 mg 4%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,17 mg 8%
- Selen 11,3 µg 20%
- Iốt 19,2 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 13 g | 17 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 6,3 g | 8,4 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 19 g | 25 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 25 g | 34 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 31 g | 42 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, pork beef mince pizza
100 g Pizza, pork beef mince pizza có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, pork beef mince pizza có 238 kcal, gồm 13 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Pizza, pork beef mince pizza có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, pork beef mince pizza có 119 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Pizza, pork beef mince pizza có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, pork beef mince pizza có 357 kcal, gồm 19 g đạm, 25 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Pizza, pork beef mince pizza có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, pork beef mince pizza có 476 kcal, gồm 25 g đạm, 34 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Pizza, pork beef mince pizza có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, pork beef mince pizza có 595 kcal, gồm 31 g đạm, 42 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ