Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, chicken pizza, atria
Calo và thông tin dinh dưỡng
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb27 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,3 g 4%
- Đường 3,2 g —
- Natri 342 mg 15%
- Cholesterol 32,8 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 0,54 mg 1%
- Vitamin D 0,16 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 26,6 µg 22%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 28,2 µg 7%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 19,9 mg 5%
- Phốt pho 146 mg 12%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 8,4 µg 15%
- Iốt 7,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 12 g | 27 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 6,2 g | 14 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 19 g | 41 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 25 g | 54 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 31 g | 68 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, chicken pizza, atria
100 g Pizza, chicken pizza, atria có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, chicken pizza, atria có 236 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Pizza, chicken pizza, atria có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, chicken pizza, atria có 118 kcal, gồm 6,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Pizza, chicken pizza, atria có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, chicken pizza, atria có 354 kcal, gồm 19 g đạm, 41 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Pizza, chicken pizza, atria có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, chicken pizza, atria có 472 kcal, gồm 25 g đạm, 54 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pizza, chicken pizza, atria có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, chicken pizza, atria có 590 kcal, gồm 31 g đạm, 68 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ