Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 29 g 38%
  • Chất béo bão hòa 19 g 97%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 510 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 953 mg 73%
  • Magiê 33,8 mg 8%
  • Kẽm 4,4 mg 40%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36422 g3,4 g29 g
50 g50 g18211 g1,7 g15 g
150 g150 g54632 g5,1 g44 g
200 g200 g72843 g6,7 g59 g
250 g250 g91054 g8,4 g74 g

Câu hỏi về Phô mai Tomme

100 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Tomme có 364 kcal, gồm 22 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Tomme có 182 kcal, gồm 11 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Tomme có 546 kcal, gồm 32 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Tomme có 728 kcal, gồm 43 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Tomme có 910 kcal, gồm 54 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ